Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đương chức" (1)
đương chức
Tiếng Anh
Tính từin office, incumbent
Ông ấy qua đời khi còn đương chức. (He passed away while still in office.)
He passed away while still in office.
Từ liên quan "đương chức" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đương chức" (1)
Ông ấy qua đời khi còn đương chức. (He passed away while still in office.)
He passed away while still in office.
